money changer

money changer

A traveler exchanges currency at a money changer's counter.

Định nghĩa

Danh từ: - Người đổi tiền: "money changer" chỉ người công việc chuyên đổi tiền của một quốc gia sang tiền của quốc gia khác, thường hoạt động tại các quầy đổi tiền, ngân hàng hoặc khu du lịch.

dụ sử dụng
  • (Người đổi tiềnsân bay đã cho tôi một tỷ giá hối đoái tốt.)
  • (Khách du lịch thường tìm một người đổi tiền đáng tin cậy gần khách sạn của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a money changer": đóng vai trò người đổi tiền.
    • In ancient times, temples sometimes acted as money changers. (Vào thời cổ đại, các ngôi đền đôi khi đóng vai trò người đổi tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Money-changing (danh từ): hành động hoặc nghề đổi tiền.
    • Money-changing is a common service in international airports. (Dịch vụ đổi tiền một dịch vụ phổ biến tại các sân bay quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Currency exchanger: người trao đổi tiền tệ.
  • Bureau de change (cụm từ gốc Pháp): quầy đổi tiền (thường dùngchâu Âu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Exchange money: đổi tiền.
    • I need to exchange money before my trip to Japan. (Tôi cần đổi tiền trước chuyến đi đến Nhật Bản.)
Thành ngữ liên quan
  • Money changer's table: bàn đổi tiền (ám chỉ địa điểm đổi tiền, thường xuất hiện trong các câu chuyện Kinh Thánh).
    • Jesus overturned the tables of the money changers in the temple. (Chúa Giêsu đã lật bàn của những người đổi tiền trong đền thờ.)

Từ gần giống

Từ chứa "money changer"